Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng ban" (1)
phòng ban

Tiếng Anh
Danh từdepartment
Từ liên quan "phòng ban" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phòng ban" (1)
Tôi trang trí phòng bằng hoa.
I decorate the room with flowers.
